Đồng hành vì một Việt Nam khoẻ mạnh, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, vì một tương lai tươi sáng
Thứ Ba, 21/4/2015 - 11:37

Truyền thông dinh dưỡng để phòng, chống bệnh không lây nhiễm: Từ thông tin đến hành động

  • |
T5g.org.vn - Tại Hội thảo về dinh dưỡng và phòng, chống bệnh không lây nhiễm do Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế) phối hợp với WHO, HealthBridge Canada tại Việt Nam và Trường Đại học Y tế công cộng tổ chức ngày 15/9/2026, các chuyên gia cho rằng truyền thông dinh dưỡng không thể chỉ cung cấp kiến thức mà phải giúp người dân chuyển từ “biết” sang “làm”. Thông điệp cần cụ thể, dễ hiểu, phù hợp với thực phẩm, khẩu vị, thu nhập và điều kiện sống của người Việt Nam; đồng thời gắn với chính sách và môi trường thực phẩm, nơi hình thành các lựa chọn hằng ngày.

Gánh nặng bệnh không lây nhiễm đòi hỏi cách truyền thông mới
Bệnh không lây nhiễm đang tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội. Đột quỵ, bệnh tim mạch, ung thư, đái tháo đường và các bệnh liên quan đến thừa cân, béo phì không chỉ gây tử vong mà còn để lại di chứng, giảm chất lượng cuộc sống và tăng chi phí cho gia đình.
Tại hội thảo, các chuyên gia dẫn lại nghiên cứu đa trung tâm tại 10 trung tâm đột quỵ trên toàn quốc: khoảng 76% bệnh nhân đột quỵ có tăng huyết áp và 32% có đái tháo đường. Trong nhóm bệnh nhân đái tháo đường, chỉ khoảng 45% có HbA1c dưới 7, cho thấy kiểm soát đường huyết còn hạn chế.

Quang cảnh hội thảo.

Tình trạng không tuân thủ điều trị cũng đáng chú ý. Một số người tự ý ngừng thuốc hạ huyết áp khi thấy sức khỏe ổn định, trong khi tăng huyết áp thường diễn tiến âm thầm. Thuốc lá cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng của đột quỵ.
Những con số này cho thấy truyền thông không thể chỉ dừng ở các khẩu hiệu như “ăn uống lành mạnh”, “tăng cường vận động” hay “kiểm soát huyết áp”. Người dân cần được hướng dẫn cụ thể: mỗi ngày nên dùng bao nhiêu muối, giảm muối thế nào, đọc nhãn thực phẩm ra sao, chọn sản phẩm nào, theo dõi huyết áp ở đâu và khi nào cần đến cơ sở y tế. Truyền thông phải trả lời những câu hỏi phát sinh trong đời sống thay vì truyền đạt kiến thức một chiều.
Khoảng cách lớn nhất là từ biết đến làm
Nhiều người biết ăn mặn, dùng nhiều đường, uống rượu, hút thuốc hoặc ít vận động làm tăng nguy cơ bệnh tật, nhưng biết không đồng nghĩa với thay đổi hành vi.
Một gia đình có thể hiểu cần giảm muối nhưng vẫn chấm nước mắm trong mỗi bữa ăn. Người tiêu dùng biết đồ uống nhiều đường không có lợi nhưng vẫn lựa chọn vì dễ mua, giá phù hợp, quảng cáo hấp dẫn hoặc gắn với giao tiếp. Người muốn ăn nhiều rau có thể gặp khó khăn do giá cả, thời gian chuẩn bị và khả năng tiếp cận thực phẩm an toàn.
Vì vậy, truyền thông cần đi xa hơn “hạn chế” hay “tăng cường”, bằng những hành động có thể làm ngay: dùng thìa nào để đong muối, thay nước chấm ra sao, chọn thực phẩm ít đường thế nào, một bữa ăn gồm những nhóm thực phẩm nào và có thể thay món quen thuộc bằng lựa chọn lành mạnh nào.
Các khuyến cáo khoa học nên được chuyển thành hình ảnh và công cụ thực tế. Thay vì chỉ nêu 5 gam muối mỗi ngày, có thể minh họa bằng thìa, gói hoặc vật dụng quen thuộc; thay vì nói “ăn đủ chất”, mô tả cụ thể một bữa ăn với bát cơm, rau, thịt, dầu và đồ uống.
Thực đơn mẫu 7 ngày cho người phòng bệnh tim mạch hoặc kiểm soát đái tháo đường cũng là công cụ thiết thực. Thực đơn cần dựa trên thực phẩm phổ biến, khẩu vị vùng miền, điều kiện kinh tế và khả năng nấu nướng của gia đình. Khuyến cáo chỉ hữu ích khi người dân có thể hình dung cách áp dụng trong căn bếp của mình.
Truyền thông dinh dưỡng phải gắn với môi trường thực phẩm
Đại diện Tổ chức Y tế Thế giới tại Việt Nam nhấn mạnh dinh dưỡng không chỉ là câu chuyện của lựa chọn cá nhân. Mỗi lựa chọn chịu ảnh hưởng của luật pháp, chính sách, giá cả, quảng cáo và mức độ sẵn có của thực phẩm.
Nếu thực phẩm lành mạnh khó tìm, giá cao hoặc kém hấp dẫn, trong khi sản phẩm nhiều muối, đường và chất béo được bán rộng rãi, quảng bá thường xuyên và giá thấp, thì yêu cầu người dân “tự lựa chọn tốt hơn” là chưa đủ. Muốn thay đổi hành vi ở quy mô lớn, cần cải thiện môi trường để lựa chọn có lợi cho sức khỏe trở nên dễ dàng, thuận tiện và phù hợp túi tiền. Vì vậy, truyền thông phải hướng đến cả nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp, trường học, cơ sở y tế và chính quyền địa phương.

Các chuyên gia sôi nổi thảo luận.

Các đại biểu đề cập sự cần thiết hoàn thiện quy định về an toàn thực phẩm, quảng cáo, chất lượng sản phẩm và ghi nhãn dinh dưỡng. Nhãn cần minh bạch, dễ đọc, giúp nhận biết thành phần. Những cách gọi khác nhau của đường như fructose hoặc siro ngô có thể khiến người mua khó nhận diện lượng đường nếu thiếu hướng dẫn.
Truyền thông cần hình thành thói quen đọc nhãn trước khi sử dụng sản phẩm, giúp người tiêu dùng biết lượng đường, muối, chất béo và mức độ phù hợp với nhu cầu sức khỏe. Ngôn ngữ nên phổ thông như “đường”, “chất béo”, “muối”, hạn chế thuật ngữ không cần thiết. Tuy nhiên, đơn giản hóa phải đi cùng chính xác; nội dung cần dựa trên bằng chứng, nhất quán giữa các cơ quan và tránh cách hiểu cực đoan.
Phòng ngừa ung thư từ những thói quen ăn uống hằng ngày
Dinh dưỡng và phòng ngừa ung thư là nội dung quan trọng tại hội thảo. Các yếu tố nguy cơ được đề cập gồm dùng quá nhiều muối, thực phẩm muối chua, thực phẩm lên men, đồ nướng cháy, rượu, thuốc lá, ăn trầu, thực phẩm mốc chứa aflatoxin và các sản phẩm không bảo đảm an toàn.
Tuy nhiên, truyền thông về nguy cơ ung thư cần thận trọng, tránh biến một thực phẩm thành “thủ phạm” tuyệt đối hoặc gây hoang mang. Với dưa, cà, mắm muối, trọng tâm không nhất thiết là cấm tuyệt đối mà là giảm độ mặn, sử dụng phù hợp, bảo đảm vệ sinh và chế biến, bảo quản đúng cách.
Người dân cần hiểu nguy cơ thường liên quan đến tổng thể chế độ ăn, lượng và tần suất sử dụng, phương pháp chế biến và sự kết hợp với các yếu tố khác như hút thuốc, uống rượu hoặc nhiễm vi khuẩn HP.
Dinh dưỡng cho người bệnh ung thư cũng cần được truyền thông đúng. Suy dinh dưỡng không phải nguyên nhân trực tiếp gây ung thư nhưng có thể làm điều trị khó khăn hơn, tăng nguy cơ biến chứng và tử vong. Người bệnh không nên tự ý kiêng đạm hoặc áp dụng chế độ ăn lan truyền trên mạng xã hội; tư vấn cần dựa trên tình trạng bệnh, phác đồ điều trị và khả năng dung nạp của từng người.
Báo chí và người có ảnh hưởng: Cầu nối giữa bằng chứng và cộng đồng
Báo chí, truyền thông hiện đại và người có ảnh hưởng là những kênh quan trọng đưa kiến thức khoa học đến cộng đồng.
Báo chí có thể chuyển hóa kiến thức chuyên môn thành thông tin dễ hiểu; cảnh báo xu hướng tiêu dùng có hại nhưng không gây hoang mang; và kiên trì lan tỏa lối sống lành mạnh. Trong dinh dưỡng, bài viết, phóng sự, chương trình truyền hình cần tăng nội dung thực hành như đọc nhãn, lựa chọn và bảo quản thực phẩm, rửa rau, giảm muối, xây dựng bữa ăn hợp lý.
Người có ảnh hưởng có thể đưa thông điệp sức khỏe vào những không gian mà chuyên gia hoặc cơ quan quản lý khó tiếp cận. Video ngắn, câu chuyện cá nhân, công thức nấu ăn hay thử thách giảm muối có thể tạo chú ý và thúc đẩy thảo luận trên mạng xã hội.
Tuy nhiên, KOL không nên chỉ được đánh giá bằng lượt xem. Họ cần được cung cấp thông tin chính xác, hướng dẫn cách diễn đạt phù hợp và tránh quảng bá sản phẩm gây hiểu nhầm về lợi ích sức khỏe. Nội dung liên quan trẻ em, thực phẩm nhiều đường, đồ uống có cồn, thuốc lá hoặc sản phẩm thay thế bữa ăn càng đòi hỏi trách nhiệm cao.
Phối hợp giữa viện nghiên cứu, bệnh viện, báo chí và người có ảnh hưởng có thể tạo các sản phẩm gần gũi hơn: bộ ảnh khẩu phần, video đọc nhãn, thực đơn theo ngân sách, hướng dẫn mua sắm và nội dung giải đáp tin giả về dinh dưỡng.
Công nghệ số cần phục vụ thay đổi hành vi
Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo là nền tảng mới trong phòng chống bệnh không lây nhiễm. Tại hội thảo, một ứng dụng phòng chống đột quỵ được giới thiệu, có thể đánh giá nguy cơ dựa trên chỉ số cơ thể, thói quen sinh hoạt và các yếu tố nguy cơ; đưa khuyến cáo về vận động, chế độ ăn, lượng muối, giấc ngủ; nhắc uống thuốc, tái khám, kết nối bác sĩ, định vị cơ sở y tế và theo dõi kết quả điều trị.

Các chuyên gia phát biểu tại hội thảo.

Nếu triển khai hiệu quả, công nghệ có thể biến dữ liệu về giấc ngủ, vận động hoặc huyết áp thành cơ sở để người dùng tự điều chỉnh hành vi. Tuy nhiên, AI chỉ đưa ra khuyến cáo phù hợp khi được xây dựng trên dữ liệu sạch, đầy đủ và phản ánh đúng bối cảnh Việt Nam.
Một thực đơn do AI tạo ra sẽ khó có giá trị nếu không tính đến khẩu phần quen thuộc, giá thực phẩm, khác biệt vùng miền, bệnh nền và khả năng chi trả. Vì vậy, chuyển đổi số phải đi cùng chuẩn hóa dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân và sự tham gia của chuyên gia y tế, dinh dưỡng.
Truyền thông phải liên tục, bền bỉ và có đánh giá
Khác với bệnh truyền nhiễm, kết quả của phòng chống bệnh không lây nhiễm thường không xuất hiện ngay. Người dân có thể không cảm nhận lợi ích sau một lần giảm muối, đi bộ hoặc kiểm soát huyết áp. Nếu truyền thông chỉ diễn ra theo chiến dịch ngắn hạn, hành vi dễ bị bỏ qua và mức độ tuân thủ giảm.
Do đó, truyền thông phòng bệnh cần được duy trì liên tục, chính xác và kịp thời trên nhiều kênh. Cục Phòng bệnh cho biết sẽ rà soát hệ thống truyền thông về phòng bệnh để xác định khoảng trống, nội dung cần xây dựng và định hướng thời gian tới.
Một hệ thống hiệu quả cũng cần phân nhóm rõ đối tượng. Người dân cần thông điệp đơn giản và hướng dẫn thực hành; nhà khoa học cần câu hỏi nghiên cứu gắn với nhu cầu chính sách; nhà hoạch định chính sách cần dữ liệu về quy mô vấn đề, hiệu quả can thiệp và tác động kinh tế - xã hội. Trẻ em và người chăm sóc trẻ cần được xem là nhóm trọng tâm trong chính sách về quảng cáo, thực phẩm có đường và môi trường ăn uống lành mạnh.
Từ các trao đổi tại hội thảo, có thể thấy truyền thông dinh dưỡng đang được đặt trong cách tiếp cận rộng hơn: truyền thông thay đổi hành vi, dựa trên bằng chứng và gắn với chính sách. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp người dân biết nên ăn gì, mà còn tạo môi trường để lựa chọn có lợi cho sức khỏe trở nên dễ hiểu, dễ tiếp cận, dễ thực hiện và duy trì lâu dài. Đây là điều kiện quan trọng để thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức và hành động, góp phần phòng chống hiệu quả bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam.

T5G

 

 

Tin khác

bộ y tế Bảo Sơn vietnnamnet sức khỏe & đời sống logo7 viettel y tế thế giới vnexpress

Lên đầu trang